Apache Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Cho Người Mới Bắt Đầu

Tư vấn dịch vụ | December 20, 2020 | Leave a comment

Apache là một phần mềm được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới với thị phần website chiếm 46%. Vậy Apache là gì? Mời bạn cùng Hosting Việt tìm hiểu nhé.

Apache là gì?

Apache có tên đầy đủ là Apache HTTP Server do Apache Software Foundation phát triển và điều hành. Đây là chương trình máy chủ miễn phí, có mã nguồn mở, giao tiếp thông qua giao thức HTTP và hoạt động được trên các hệ điều hành. Apache có vai trò quan trọng trong sự phát triển của mạng web.

Apache giúp quản trị viên website đưa nội dung lên site. Đồng thời, nó cho phép người dùng dễ dàng thiết lập website an toàn, tiết kiệm chi phí và thời gian. Do đó, Apache là lựa chọn hàng đầu được các doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng.

apache la gi

Cách thức hoạt động của Apache là gì?

Apache là phần mềm chạy trên máy chủ, giúp kết nối máy chủ với các trình duyệt như Chrome, Firefox, Safari… Sau đó, nó truyền, rồi trao đổi tập tin có dạng cấu trúc 2 chiều client – server. Do đó, nếu xét về cách hoạt động, Apache là phần mềm đa nền tảng, có thể hoạt động mượt mà trên máy chủ Windows và Unix.

Khi người dùng truy cập vào website, trình duyệt tiến hành gửi yêu cầu tải trang lên máy chủ. Kế đến, Apache trả kết quả chứa toàn bộ tập tin (nội dung, hình ảnh, tập tin đa phương tiện…) cấu thành nên trang web mà người dùng muốn truy cập. Máy chủ và máy khách sử dụng giao thức HTTP để giao tiếp với nhau. Lúc này, Apache đóng vai trò giúp cho tiến trình giao tiếp diễn ra mượt mà, bảo mật.

Như vậy, cách thức hoạt động này giúp cho Apache có khả năng tùy biến cao. Cụ thể, người quản trị máy chủ được phép tắt, thêm chức năng. Bên cạnh đó, Apache còn có module bảo mật caching, chứng thực mật khẩu, URL writing… để bảo vệ tối đa website của người dùng.

Ưu và nhược điểm của Apache là gì?

Ưu điểm:

  • Apache là phần mềm miễn phí, sử dụng mã nguồn mở nên giúp tiết kiệm chi phí cho người dùng.
  • Độ tin cậy và sự ổn định cao thông qua việc Apache được thường xuyên nâng cấp để vá các lỗi bảo mật.
  • Độ linh hoạt của Apache cao, cấu trúc module tiện lợi nên người dùng rất dễ cấu hình nó.
  • Apache hoạt động đa nền tảng, đặc biệt là với website WordPress. 
  • Có cộng đồng sử dụng lớn nên người dùng nhận được nhiều trợ giúp khi gặp sự cố.

Nhược điểm:

  • Đối với các website có lưu lượng truy cập lớn thì hiệu năng của Apache giảm. 
  • Đôi khi gây ra điểm yếu về bảo mật do có nhiều sự lựa chọn thiết lập.

apache la gi

Hướng dẫn cài đặt Apache

1. Cài đặt Apache lên Windows

Các bước cài đặt như sau:

  • Bước 1: Đầu tiên, bạn tải Apache về máy. Vậy download Apache ở đâu? Bạn vào https://www.apachelounge.com/download/ và tải về phiên bản 32 bit hoặc 64 bit.
  • Bước 2: Bạn giải nén thư mục Apache24 vào ổ C. Lưu ý, bắt buộc phải chọn ổ C vì source được phát triển mặc định cho ổ C. Trong trường hợp, bạn muốn thay đổi thành ổ đĩa khác thì phải thực hiện cấu hình cho DocumentRoot.
  • Bước 3: Bạn chạy file httpd.exe trong thư mục Apache24. Khi màn hình xuất hiện thông báo “It works!” hoặc kiểm tra http://localhost thấy có dòng “It works!” thì bạn đã hoàn tất cài đặt và chạy Apache.

Trong trường hợp, bạn dùng Apache trên localhost thì có thể kết hợp sử dụng thêm các phần mềm như XAMPP, AppServ.

2. Cài đặt Apache lên Ubuntu

Bạn dùng Synaptic Package Manager, Ubuntu Software Center hoặc Terminal để tìm kiếm và cài đặt Apache2, bằng cách nhập câu lệnh sau:

sudo aptget install apache2

Khi quá trình cài đặt hoàn tất, bạn khởi động trình duyệt rồi nhập http://localhost. Nếu xuất hiện thông báo “It Works!” thì cài đặt thành công.

 

apache la gi

Hướng dẫn cài đặt Apache: Thiết lập và tùy chỉnh 

Khi Apache được cài đặt thành công, hệ thống sẽ tự động thêm nó vào danh sách init.d nên khởi động cùng với hệ điều hành. Nếu muốn Apache được khởi động, kích hoạt hay ngừng thì bạn sử dụng lệnh sau:

sudo /etc/init.d/apache2 start #start apache

 

sudo /etc/init.d/apache2 stop #stop apache

 

sudo /etc/init.d/apache2 restart #restart apache

Trong trường hợp, bạn muốn tắt chế độ tự khởi động cùng với hệ thống của Apache thì nhập lệnh sau:

sudo updaterc.d f apache2 remove

Nếu bạn muốn thực hiện ngược lại các quá trình trên thì gõ lệnh:

sudo updaterc.d apache2 defaults

Lưu ý: Những câu lệnh trên chỉ có thể áp dụng cho các distro dựa trên Debian (kể cả Ubuntu). Apache chỉ hoạt động trên thư mục /var/www. Do đó, nếu muốn thay đổi thư mục khi truy cập qua localhost, bạn làm theo các bước sau:

  • Tạo trang HTML có tên là index.html.
  • Bạn mở Ternimal và nhập câu lệnh:

gksu gedit /etc/apache2/sitesenabled/000default

  • Chuyển DocumentRoot /var/www thành DocumentRoot /home/user/public_html, <Directory /var/www/>  thành <Directory /home/user/public_html/>.
  • Lưu lại các thay đổi và khởi động lại Apache.

sudo /etc/init.d/apache2 restart

Sau đó, bạn mở đường dẫn http://localhost sẽ thấy tập tin html bên đã được đặt trong thư mục public_html.

Apache Tomcat là gì?

Đây là một máy chủ web HTTP hỗ trợ cho ứng dụng Java, do Apache Software Foundation phát triển. Vì vậy, Apache Tomcat dễ dàng chạy trên nhiều phiên bản Java như Java Servlet, Java EL, JavaServer Pages (JSP) và WebSocket.

Apache Tomcat cũng tương thích với nhiều ngôn ngữ lập trình như PHP, Python, Perl,…

apache la gi

Cách cài đặt Apache Tomcat là gì?

1. Cài đặt trên Windows

  • Bước 1: Bạn tiến hành download Apache Tomcat tại website http://tomcat.apache.org/. Lưu ý, bạn đùng nên chọn phiên bản mới nhất vì chúng ít ổn định và có nhiều bugs hơn các phiên bản trước.
  • Bước 2: Bạn giải nén Tomcat.
  • Bước 3: Bạn vào thư mục đã giải nén và khởi chạy tập tin startup.bat. Nếu hệ thống không xuất hiện bất kỳ thông báo lỗi nào thì bạn đã cài đặt thành công.
  • Bước 4: Cấu hình Tomcat. Tất cả các file cấu hình đều nằm trong thư mục conf. Trong đó, 4 tập tin thường được sử dụng cho việc cấu hình là:

– xml: Cho phép cấu hình port của TCP. Mặc định, TCP trong Tomcat có số cổng là 8080. Nếu muốn thay đổi số cổng (có giá trị trong khoảng 1024 – 65535), bạn sử dụng lệnh sau:

<Connector port=“8888” protocol=“HTTP/1.1”

 

connectionTimeout=“20000”

 

redirectPort=“9999” />

– web.xml

– context.xml

– tomcat-users.xml : Cho phép kích hoạt chức năng quản lý Tomcat. Để sử dụng, bạn thêm đoạn mã sau vào trong cặp thẻ <tomcat-users>:a

<role rolename=“manager-gui”/>

 

<user username=“manager” password=“xxxx” roles=“manager-gui”/>

Khi thực hiện cấu hình xong, bạn tắt Tomcat rồi khởi động lại, bằng cách cho chạy file shutdown.bat và startup.bat.

apache la gi

2. Cài đặt trên máy chủ Ubuntu

  • Bạn tiến hành cài đặt Java Development Kit (Open JDK). 

Nếu muốn kiểm tra Java đã có trên máy tính chưa thì sử dụng câu lệnh sau.

sudo apt list installed | grep jdk

apache la gi

Nếu chưa có Java, bạn sử dụng lệnh sau đây để cài đặt.

sudo aptget update

sudo aptget install defaultjdk

  • Tạo tài khoản 

Để đảm bảo vấn đề an toàn, bạn nên tạo tài khoản người dùng không có quyền root để chạy Tomcat. Ví dụ, nếu muốn tạo 1 user tomcet thuộc về group tomcat, dạn dùng câu lệnh dưới đây: 

# Tạo group “tomcat”

sudo groupadd tomcat

# Tạo user “tomcat”

sudo useradd s /bin/false g tomcat d /opt/tomcat tomcat

Trong đó:

– /opt/tomcat: Vị trí chứa source cài đặt Tomcat.

 – -s /bin/false: Là loại user mà người khác không thể login được. 

  • Cài đặt Apache Tomcat

– Bạn tải Tomcat về máy tính rồi nhập lần lượt các lệnh sau để tiến hành cài đặt:

# Chuyển tới thư mục tmp

cd /tmp

 

# Download Apache Tomcat 8

wget https://www-eu.apache.org/dist/tomcat/tomcat-9/v9.0.26/bin/apache-tomcat-9.0.26.tar.gz

 

# Tạo thư mục cài đặt

sudo mkdir p /opt/tomcat

 

# Giải nén Tomcat 8 và thư mục cài đặt

sudo tar xzvf apachetomcat8*tar.gz C /opt/tomcat stripcomponents=1

– Bạn cập nhật quyền cho thư mục cài đặt bằng câu lệnh:

# Chuyển đến thư mục /opt/tomcat

cd /opt/tomcat

 

# Cấp quyền sở hữu thư mục cài đặt cho group “tomcat”

sudo chgrp R tomcat /opt/tomcat

 

# Cấp quyền đọc và thực thi cho thư mục conf

sudo chmod R g+r conf

sudo chmod g+x conf

 

# Cấp quyền sở hữu cho user “tomcat”

 

sudo chown R tomcat webapps/ work/ temp/ logs/

– Tiếp đến, bạn thiết lập chạy Apache Tomcat

Bạn tìm kiếm vị trí của Java đã cài đặt bằng lệnh sau: 

sudo updatejavaalternatives l

Kế đó, màn hình sẽ hiển thị kết quả:

Bạn thực hiện tạo mới tập tin /etc/systemd/system/tomcat.service bằng cách sử dụng câu lệnh:

[Unit]

Description=Apache Tomcat Web Application Container

After=network.target

 

[Service]

Type=forking

 

Environment=JAVA_HOME=/usr/lib/jvm/java1.8.0openjdkamd64/jre

Environment=CATALINA_PID=/opt/tomcat/temp/tomcat.pid

Environment=CATALINA_HOME=/opt/tomcat

Environment=CATALINA_BASE=/opt/tomcat

Environment=‘CATALINA_OPTS=-Xms512M -Xmx1024M -server -XX:+UseParallelGC’

Environment=‘JAVA_OPTS=-Djava.awt.headless=true -Djava.security.egd=file:/dev/./urandom’

 

ExecStart=/opt/tomcat/bin/startup.sh

ExecStop=/opt/tomcat/bin/shutdown.sh

 

User=tomcat

Group=tomcat

UMask=0007

RestartSec=10

Restart=always

 

[Install]

WantedBy=multiuser.target

 

Bạn tải lại Systemd Daemon để nó có thể nhận dạng dịch vụ vừa được tạo. Câu lệnh:

sudo systemctl daemonreload

Bạn khởi động Apache Tomcat với câu lệnh:

sudo systemctl start tomcat

Sau đó, kiểm tra xem Tomcat được bật hay chưa bằng cách dùng lệnh: 

sudo systemctl status tomcat

Cuối cùng, bạn kiểm tra hoạt động của Tomcat bằng cách nhập https://localhost:8080 trên trình duyệt.

3. Cài đặt trên CentOS

  • Bạn đăng nhập vào CentOS7 với tư cách quyền quản trị cao nhất. Câu lệnh:

ssh root @ IP _Address p7022

Tiếp đến, bạn sử dụng lệnh sau để kiểm tra xem các gói đã được cập nhật chưa.

yum y update

  • Cài đặt Java 8

Nếu sử dụng phiên bản Apache Tomcat 9, bạn phải cài đặt tối thiểu Java 8. Java 8 được tích hợp trong thư viện CentOS7 nên bạn chỉ việc chạy lệnh sau để cài đặt nó. 

yum install java1.8.0openjdk.x86_64 java1.8.0openjdkdevel.x86_64

Sau khi hoàn tất cài đặt, bạn kiểm tra phiên bản Java bằng lệnh sau:

java version

Kết quả, hệ thống trả về là: 

openjdk version “1.8.0_161”

OpenJDK Runtime Environment (build 1.8.0_161b14)

OpenJDK 64Bit Server VM (build 25.161b14, mixed mode)

  • Thực hiện cài đặt Tomcat 9

Bạn tải về phiên bản Tomcat 9 và giải nén file Zip. Sau đó, bạn để tiến hành đặt biến môi trường CATALINA_HOME bằng cách chạy lệnh sau:

echo “export CATALINA_HOME=’/opt/tomcat/'” >> ~/.bashrc

source ~/.bashrc

Lưu ý: Bạn nên tạo một tài khoản người dùng để chạy Tomcat server. Tránh việc sử dụng tài khoản root để chạy Tomcat. 

useradd r tomcat shell / bin / false

Đổi quyền sở hữu toàn bộ tập tin Tomcat, câu lệnh:

chown R tomcat: tomcat / opt / tomcat /

Kế đến, bạn tạo tập tin systemd:

nano /etc/systemd/system/tomcat.service

 

[Unit]

Description=Apache Tomcat 9

After=syslog.target network.target[Service]

User=tomcat

Group=tomcat

Type=forking

Environment=CATALINA_PID=/opt/tomcat/tomcat.pid

Environment=CATALINA_HOME=/opt/tomcat

Environment=CATALINA_BASE=/opt/tomcat

ExecStart=/opt/tomcat/bin/startup.sh

ExecStop=/opt/tomcat/bin/shutdown.sh

Restart=onfailure

 

[Install] WantedBy=multiuser.target

Bạn lưu tập tin. Sau đó, bạn tải lại cấu hình của trình quản lý systemd với câu lệnh:

systemctl daemonreload

  • Cấu hình Tomcat 9

Bạn khởi động lại máy chủ Tomcat 9:

systemctl start tomcat

systemctl enable tomcat

Bạn kiểm tra trạng thái của Tomcat 9 để đảm bảo nó được cài đặt đúng. Câu lệnh: 

systemctl status tomcat

Nếu cài đặt đúng thì kết quả sẽ hiển thị là: 

tomcat.service Apache Tomcat 9

Loaded: loaded (/etc/systemd/system/tomcat.service; disabled; vendor preset: disabled)

Active: active (exited) since Wed 20180411 05:59:13 CDT; 2min 31s ago

Process: 1091 ExecStart=/opt/tomcat/bin/startup.sh (code=exited, status=0/SUCCESS)

Main PID: 1091 (code=exited, status=0/SUCCESS)

CGroup: /system.slice/tomcat.service

└─1106 /usr/bin/java Djava.util.logging.config.file=/opt/tomcat/conf/logging.properties Djava.util.logging.manager=org.apache.juli.ClassLoaderLogManager Djdk.tls.ephemeralDHKeySize=2048

Lúc này, bạn nhập đường dẫn http://IP_address:8080 vào trình duyệt thì trang chủ Apache Tomcat xuất hiện.

  • Tạo tài khoản người dùng

Để tạo tài khoản người dùng, bạn mở tệp tomcat-users.xml rồi thêm câu lệnh sau:

nano /opt/tomcat/conf/tomcatusers.xml

<role rolename=“admin-gui” />

<user username=“admin” password=“PASSWORD” roles=“manager-gui,admin-gui”

</tomcatusers>

Trong đó: Password chính là thông tin mật khẩu bạn tùy ý đặt. 

Mặc định, Tomcat Manager chỉ được truy cập từ trình duyệt đang chạy của cùng máy tính với Tomcat. Nếu muốn bỏ hạn chế này, bạn cần chỉnh sửa tệp tin context.xml:

nano /opt/tomcat/webapps/manager/METAINF/content.xml

 

<Valve className=“org.apache.catalina.valves.RemoteAddrValve”

allow=“127.d+.d+.d+|::1|0:0:0:0:0:0:0:1” />

Sau đó, bạn khởi động lại Apache Tomcat để cập nhật các thay đổi.

systemctl restart tomcat

Cuối cùng, bạn vào đường dẫn http://IP_address:8080/manager/html với user Admin và mật khẩu để truy cập trình quản lý Tomcat.

Trên đây là thông tin về Apache là gì và cách cài đặt chúng. Hi vọng, bài viết mang đến thông tin hữu ích, giúp bạn áp dụng phần mềm này hiệu quả.

Bài cùng chuyên mục :

Related Posts

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *