Ý nghĩa của baggage trong tiếng Anh
baggage noun [U] (BAGS)
How many pieces of baggage do you have?
Customdesigner/iStock/Getty Images Plus/GettyImages
baggage noun [U] (FEELINGS)
(Định nghĩa của baggage từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
baggage | Từ điển Anh Mỹ
baggage noun [U] (BAGS)
How many pieces of baggage do you have?
baggage noun [U] (FEELINGS)
(Định nghĩa của baggage từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Các ví dụ của baggage
baggage
I was told that it was an illustration of a different type of baggage.
Music carries the cultural baggage of its social origin placing all sonic stimuli within the personal environment of the listener.
When venturing beyond empirical data, scientists often bring in unnecessary and unnoticed conceptual baggage which can obstruct constructive consensus.
It here bears no correlation to any of the negative baggage which has been heaped upon the word in preceding decades.
Baggage inspections happened at the foot of the platform, the only exit, where it joined the main reception area.
Their clothing and baggage were simultaneously disinfected (initially by sulphur fumigation; from 1900 by high-pressure steam).
Instead of introducing an explicit inference rule, we make this step silently whenever appropriate in order to avoid excessive syntactic baggage.
First, it loads them with what some of them would perceive as murky onto logical baggage.
Nobody would be able to free him- or herself from this genetic baggage, an idea which resulted later in the worst excesses of racism.
In their baggage checks, the police found considerable contraband.
But the "baggage" of logic and probability theory could be well worth carrying when journeying among competing agents.
The work was accessible and lively, and the theoretical baggage was light enough to carry.
Once the three men, along with some railroad employees, were in the baggage car, they began playing.
Playfully chasing each other, they ran out of the baggage car and back along the train.
And polymorphic variants make it possible to do without any type declarations, module qualifiers, or other syntactic baggage.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
Các cụm từ với baggage
Các từ thường được sử dụng cùng với baggage.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
baggage area
Halley, smoker combine has been modified a bit with the removal of the vestibules, and the baggage area window has been blanked out.
Từ
Wikipedia
Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.
baggage compartment
The baggage compartment was enlarged by 50%.
Từ
Wikipedia
Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.
Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.
Bản dịch của baggage
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
旅行袋, 行李, 情感…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
旅行袋, 行李, 情感…
trong tiếng Tây Ban Nha
equipaje, carga, equipaje [masculine]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
bagagem, bagagens, bagagem [feminine]…
trong tiếng Việt
hành lý…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
तुम्ही प्रवास करताना तुमच्यासोबत नेलेल्या पिशव्या इ…
bagaj, eşya, şu an içinde bulunulan hali de etkileyen geçmişten gelen hisler ve tecrübeler…
bagages [masculine, plural], (poids [masculine…
பைகள், பேட்டிகள் போன்றவை. நீங்கள் பயணம் செய்யும் போது உங்களுடன் எடுத்துச் செல்லக்கூடிய ஒன்று…
यात्री सामान, असबाब, सफर के लिए ले जाने वाले बैग…
bagasje [masculine], bagasje…
సామాను, మీరు ప్రయాణించేటప్పుడు మీతో తీసుకెళ్లే బ్యాగులు, కేసులు మొదలైనవి…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!